private instructor
Định nghĩa
Danh từ: Người dạy kèm riêng, gia sư riêng (thường dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật như ca hát, diễn xuất, v.v.). "Private instructor" chỉ một người chuyên cung cấp các bài học cá nhân, một-một cho học viên, thay vì dạy theo nhóm hoặc trong lớp học chính quy.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thuê một người dạy kèm riêng để cải thiện giọng hát của mình.)
- (Nam diễn viên đã làm việc với một người dạy kèm riêng để chuẩn bị cho vai diễn.)
- (Một người dạy kèm riêng có thể đưa ra phản hồi cá nhân hóa mà bạn sẽ không nhận được trong lớp học nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act as a private instructor": đảm nhận vai trò dạy kèm riêng.
- After retiring, she acted as a private instructor for young pianists. (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy đảm nhận vai trò dạy kèm riêng cho các nghệ sĩ piano trẻ.)
"Private instructor in [lĩnh vực]": người dạy kèm riêng trong một lĩnh vực cụ thể.
- He is a private instructor in classical guitar. (Anh ấy là người dạy kèm riêng về guitar cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Private tutoring (n): việc dạy kèm riêng.
- Private tutoring can be expensive but highly effective. (Việc dạy kèm riêng có thể đắt đỏ nhưng rất hiệu quả.)
- Private teacher (n): giáo viên riêng (thường dùng thay thế cho "private instructor").
- She is a private teacher for children with learning difficulties. (Cô ấy là giáo viên riêng cho trẻ em gặp khó khăn trong học tập.)
Từ đồng nghĩa
- Tutor: gia sư (thường dùng trong giáo dục học thuật).
- The tutor helped him with math. (Gia sư đã giúp anh ấy môn toán.)
- Coach: huấn luyện viên (thường dùng trong thể thao hoặc kỹ năng thực hành).
- She hired a vocal coach for her audition. (Cô ấy đã thuê một huấn luyện viên thanh nhạc cho buổi thử giọng.)
- Mentor: người cố vấn (nhấn mạnh vai trò hướng dẫn lâu dài, không chỉ dạy kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To take on as a private instructor": nhận ai đó làm người dạy kèm riêng.
- The school took her on as a private instructor for the drama club. (Trường đã nhận cô ấy làm người dạy kèm riêng cho câu lạc bộ kịch.)
Thành ngữ liên quan
- "One-on-one instruction": sự hướng dẫn một-một (mô tả bản chất của việc dạy kèm riêng).
- Private instructors provide one-on-one instruction tailored to the student's needs. (Người dạy kèm riêng cung cấp sự hướng dẫn một-một phù hợp với nhu cầu của học viên.)